му́ченик мученик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chịu chết vì nghĩa, người tuẫn tử, người tuẫn quốc, người tuẫn tiết, người chịu cực hình
  2. Người tuẫn giáo, người chịu chết vì đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́ченикму́ченики
Sinh cáchму́ченикаму́чеников
Tặng cáchму́ченикуму́ченикам
Đối cáchму́ченикаму́чеников
Công cụ cáchму́ченикомму́чениками
Giới cáchму́ченикему́чениках

Từ liên quan