мучи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ hành hạ, kẻ tra tấn, kẻ bạo hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мучи́тель | мучи́тели |
| Sinh cách | мучи́теля | мучи́телей |
| Tặng cách | мучи́телю | мучи́телям |
| Đối cách | мучи́теля | мучи́телей |
| Công cụ cách | мучи́телем | мучи́телями |
| Giới cách | мучи́теле | мучи́телях |