муж

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chồngсупругNgười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмужмужья́
Sinh cáchму́жамуже́й
Tặng cáchму́жумужья́м
Đối cáchму́жамуже́й
Công cụ cáchму́жеммужья́ми
Giới cáchму́жемужья́х

Ví dụ

  • мой муж
    nhà tôi, chồng tôi
  • учёный муж
    các nhà bác học vĩ đại

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa