муж
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể жена́người vợ; vợ
Nghĩa
- chồngсупругNgười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муж | мужья́ |
| Sinh cách | му́жа | муже́й |
| Tặng cách | му́жу | мужья́м |
| Đối cách | му́жа | муже́й |
| Công cụ cách | му́жем | мужья́ми |
| Giới cách | му́же | мужья́х |
Ví dụ
- мой мужnhà tôi, chồng tôi
- учёный мужcác nhà bác học vĩ đại


