му́жний мужний

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc chồng, của chồng
  2. nam tính, dũng cảm, can đảm, anh dũng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchму́жнийму́жнеему́жняяму́жние
Sinh cáchму́жнегому́жнегому́жнейму́жних
Tặng cáchму́жнемуму́жнемуму́жнейму́жним
Đối cáchму́жний, му́жнегому́жнеему́жнююму́жние, му́жних
Công cụ cáchму́жнимму́жнимму́жней, (му́жнею)му́жними
Giới cáchму́жнемму́жнемму́жнейму́жних

Từ liên quan