му́жний
tính từ
Nghĩa
- thuộc chồng, của chồng
- nam tính, dũng cảm, can đảm, anh dũng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | му́жний | му́жнее | му́жняя | му́жние |
| Sinh cách | му́жнего | му́жнего | му́жней | му́жних |
| Tặng cách | му́жнему | му́жнему | му́жней | му́жним |
| Đối cách | му́жний, му́жнего | му́жнее | му́жнюю | му́жние, му́жних |
| Công cụ cách | му́жним | му́жним | му́жней, (му́жнею) | му́жними |
| Giới cách | му́жнем | му́жнем | му́жней | му́жних |