мстить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отомсти́тьbáo thù; trả đũa
Nghĩa
- Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мщу́ |
| ты | мсти́шь |
| он / она / оно | мсти́т |
| мы | мсти́м |
| вы | мсти́те |
| они | мстя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мсти́л |
| Giống cái | мсти́ла |
| Giống trung | мсти́ло |
| Số nhiều | мсти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мсти́ |
| Số nhiều | мсти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мстя́щий | мсти́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мстя́ | мсти́в, мстивши |