мсти́тель мститель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người báo thù, người trả thù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмсти́тельмсти́тели
Sinh cáchмсти́телямсти́телей
Tặng cáchмсти́телюмсти́телям
Đối cáchмсти́телямсти́телей
Công cụ cáchмсти́телеммсти́телями
Giới cáchмсти́телемсти́телях

Từ liên quan