мще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Báo thù, trả thù, phục thù
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мще́ние | мще́ния |
| Sinh cách | мще́ния | мще́ний |
| Tặng cách | мще́нию | мще́ниям |
| Đối cách | мще́ние | мще́ния |
| Công cụ cách | мще́нием | мще́ниями |
| Giới cách | мще́нии | мще́ниях |