отомсти́ть отомстить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. báo thù
  2. trả đũa
  3. trả thù

Chia động từ

Tương lai
яотомщу́
тыотомсти́шь
он / она / оноотомсти́т
мыотомсти́м
выотомсти́те
ониотомстя́т
Quá khứ
Giống đựcотомсти́л
Giống cáiотомсти́ла
Giống trungотомсти́ло
Số nhiềuотомсти́ли
Mệnh lệnh
Số ítотомсти́
Số nhiềuотомсти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отомсти́вший
Bị động—отомщённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отомсти́в, отомстивши