отомсти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- báo thù
- trả đũa
- trả thù
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отомщу́ |
| ты | отомсти́шь |
| он / она / оно | отомсти́т |
| мы | отомсти́м |
| вы | отомсти́те |
| они | отомстя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отомсти́л |
| Giống cái | отомсти́ла |
| Giống trung | отомсти́ло |
| Số nhiều | отомсти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отомсти́ |
| Số nhiều | отомсти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отомсти́вший |
| Bị động | — | отомщённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отомсти́в, отомстивши |