мсти́вший мстивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã trả thù

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмсти́вшиймсти́вшеемсти́вшаямсти́вшие
Sinh cáchмсти́вшегомсти́вшегомсти́вшеймсти́вших
Tặng cáchмсти́вшемумсти́вшемумсти́вшеймсти́вшим
Đối cáchмсти́вшего, мсти́вшиймсти́вшеемсти́вшуюмсти́вших, мсти́вшие
Công cụ cáchмсти́вшиммсти́вшиммсти́вшей, мсти́вшеюмсти́вшими
Giới cáchмсти́вшеммсти́вшеммсти́вшеймсти́вших

мстить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù

Chia động từ

Hiện tại
ямщу́
тымсти́шь
он / она / ономсти́т
мымсти́м
вымсти́те
онимстя́т
Quá khứ
Giống đựcмсти́л
Giống cáiмсти́ла
Giống trungмсти́ло
Số nhiềuмсти́ли
Mệnh lệnh
Số ítмсти́
Số nhiềuмсти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмстя́щиймсти́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмстя́мсти́в, мстивши

Từ liên quan