мо́рщиться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể смо́рщитьсяnhăn mặt, nhăn lạiнамо́рщитьсяnhăn mặt, nhíu mày, nhăn nhó, nhăn nhúmпомо́рщитьсяNhăn mặt, nhăn nhó, cau mặt, chau mày
Nghĩa
- nhăn mặt, cau mặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мо́рщусь |
| ты | мо́рщишься |
| он / она / оно | мо́рщится |
| мы | мо́рщимся |
| вы | мо́рщитесь |
| они | мо́рщатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мо́рщился |
| Giống cái | мо́рщилась |
| Giống trung | мо́рщилось |
| Số nhiều | мо́рщились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мо́рщись |
| Số nhiều | мо́рщьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мо́рщащийся | мо́рщившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мо́рщась | морщившись |