намо́рщить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhăn, cau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | намо́рщу |
| ты | намо́рщишь |
| он / она / оно | намо́рщит |
| мы | намо́рщим |
| вы | намо́рщите |
| они | намо́рщат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | намо́рщил |
| Giống cái | намо́рщила |
| Giống trung | намо́рщило |
| Số nhiều | намо́рщили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | намо́рщи//намо́рщь |
| Số nhiều | намо́рщьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | намо́рщивший |
| Bị động | — | намо́рщенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | намо́рщив, наморщивши |