намо́рщиться наморщиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhăn mặt, nhíu mày, nhăn nhó, nhăn nhúm

Chia động từ

Tương lai
янамо́рщусь
тынамо́рщишься
он / она / ононамо́рщится
мынамо́рщимся
вынамо́рщитесь
онинамо́рщатся
Quá khứ
Giống đựcнамо́рщился
Giống cáiнамо́рщилась
Giống trungнамо́рщилось
Số nhiềuнамо́рщились
Mệnh lệnh
Số ítнамо́рщись//намо́рщься
Số nhiềuнамо́рщьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намо́рщившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намо́рщившись