смо́рщить сморщить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhăn

Chia động từ

Tương lai
ясмо́рщу
тысмо́рщишь
он / она / оносмо́рщит
мысмо́рщим
высмо́рщите
онисмо́рщат
Quá khứ
Giống đựcсмо́рщил
Giống cáiсмо́рщила
Giống trungсмо́рщило
Số nhiềuсмо́рщили
Mệnh lệnh
Số ítсмо́рщи//смо́рщь
Số nhiềuсмо́рщьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смо́рщивший
Bị động—смо́рщенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смо́рщив, сморщивши