морщи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nếp nhăn, vết nhăn
- nếp vải, nếp áo, nếp, nếp nhănна ткани и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морщи́на | морщи́ны |
| Sinh cách | морщи́ны | морщи́н |
| Tặng cách | морщи́не | морщи́нам |
| Đối cách | морщи́ну | морщи́ны |
| Công cụ cách | морщи́ной, морщи́ною | морщи́нами |
| Giới cách | морщи́не | морщи́нах |
Ví dụ
- морщины у глазnếp nhăn (vết nhăn) ở mắt