мороси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể замороси́тьbắt đầu mưa phùn, mưa li ti, mưa nhỏпомороси́тьmưa phùn một lúc, mưa li ti, mưa nhỏ nhẹ
Nghĩa
- Rơi lấm tấm, rơi li ti
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | морошу́ |
| ты | моросишь |
| он / она / оно | моросит |
| мы | моросим |
| вы | моросите |
| они | моросят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мороси́л |
| Giống cái | мороси́ла |
| Giống trung | мороси́ло |
| Số nhiều | мороси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мороси́ |
| Số nhiều | мороси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | морося́щий | мороси́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | морося́ | моросив, моросивши |
Ví dụ
- мороситmưa bụi, mưa phùn, mưa lấm tấm, lấm tấm mưa, mưa lâm dâm