замороси́ть заморосить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu mưa phùn, mưa li ti, mưa nhỏ

Chia động từ

Tương lai
язаморошу́
тызамороси́шь
он / она / онозамороси́т
мызамороси́м
вызамороси́те
онизаморося́т
Quá khứ
Giống đựcзамороси́л
Giống cáiзамороси́ла
Giống trungзамороси́ло
Số nhiềuзамороси́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамороси́
Số nhiềuзамороси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замороси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заморосив, заморосивши