мо́рось
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mưa phùn, mưa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́рось | мо́роси |
| Sinh cách | мо́роси | мо́росей |
| Tặng cách | мо́роси | мо́росям |
| Đối cách | мо́рось | мо́роси |
| Công cụ cách | мо́росью | мо́росями |
| Giới cách | мо́роси | мо́росях |