и́зморось
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mưa bụi, mưa phùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́зморось | и́змороси |
| Sinh cách | и́змороси | и́зморосей |
| Tặng cách | и́змороси | и́зморосям |
| Đối cách | и́зморось | и́змороси |
| Công cụ cách | и́зморосью | и́зморосями |
| Giới cách | и́змороси | и́зморосях |