Nghĩa
- mỏ, mõm, mõm động vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | еба́ло | еба́ла |
|---|
| Sinh cách | еба́ла | еба́л |
|---|
| Tặng cách | еба́лу | еба́лам |
|---|
| Đối cách | еба́ло | еба́ла |
|---|
| Công cụ cách | еба́лом | еба́лами |
|---|
| Giới cách | еба́ле | еба́лах |
|---|
Nghĩa
- đéoинициативно совершать половой акт
- địtинициативно совершать половой акт
- đụинициативно совершать половой акт
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ебу́ |
|---|
| ты | ебёшь |
|---|
| он / она / оно | ебёт |
|---|
| мы | ебём |
|---|
| вы | ебёте |
|---|
| они | ебу́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | еба́л, ёб |
|---|
| Giống cái | еба́ла, ебла́ |
|---|
| Giống trung | еба́ло, ебло́ |
|---|
| Số nhiều | еба́ли, ебли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | еби́ |
|---|
| Số nhiều | еби́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ебу́щий | еба́вший |
|---|
| Bị động | ебо́мый | ёбанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ебя́ | еба́в, еба́вши |
|---|