молча́ть молчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. che đậy, giấu giếmскрывать
  2. Im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh, im

Chia động từ

Hiện tại
ямолчу́
тымолчи́шь
он / она / ономолчи́т
мымолчи́м
вымолчи́те
онимолча́т
Quá khứ
Giống đựcмолча́л
Giống cáiмолча́ла
Giống trungмолча́ло
Số nhiềuмолча́ли
Mệnh lệnh
Số ítмолчи́
Số nhiềuмолчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмолча́щиймолча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмолча́молчав, молчавши

Ví dụ

  • молчать!
    hãy im đi!, câm mồm đi!, câm họng!, câm miệng!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa