умолча́ть умолчать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ qua không nóiне сказать о ком-либо, чем-либо, обойти молчанием что-либо
  2. giữ im lặng, giấu kín
  3. cố ý không nóiумышленно не сказать что-либо, желая скрыть, утаить что-либо

Chia động từ

Tương lai
яумолчу́
тыумолчи́шь
он / она / оноумолчи́т
мыумолчи́м
выумолчи́те
ониумолча́т
Quá khứ
Giống đựcумолча́л
Giống cáiумолча́ла
Giống trungумолча́ло
Số nhiềuумолча́ли
Mệnh lệnh
Số ítумолчи́
Số nhiềuумолчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—умолча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—умолча́в, умолчавши