промолча́ть промолчать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lặng im, lặng thinh, im hơi lặng tiếngв течение какого-л. времени
  2. lặng thinh, không đáp lại, chẳng nói chẳng rằngне ответить, ничего не сказать

Chia động từ

Tương lai
япромолчу́
тыпромолчи́шь
он / она / онопромолчи́т
мыпромолчи́м
выпромолчи́те
онипромолча́т
Quá khứ
Giống đựcпромолча́л
Giống cáiпромолча́ла
Giống trungпромолча́ло
Số nhiềuпромолча́ли
Mệnh lệnh
Số ítпромолчи́
Số nhiềuпромолчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—промолча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—промолча́в, промолчавши

Ví dụ

  • он весь вечер промолчатьал
    nó lặng im suốt buổi tối