«малое» là một dạng của từ này:

ма́лый малый

tính từ

Nghĩa

  1. nhỏ béнебольшой
  2. nhỏнебольшой
  3. nhỏ nhắnнебольшой
  4. nhỏ, anh chàng
  5. bé tíнебольшой

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́лыйма́лоема́лаяма́лые
Sinh cáchма́логома́логома́лойма́лых
Tặng cáchма́ломума́ломума́лойма́лым
Đối cáchма́лый, ма́логома́лоема́луюма́лые, ма́лых
Công cụ cáchма́лымма́лымма́лой, (ма́лою)ма́лыми
Giới cáchма́ломма́ломма́лойма́лых
Dạng ngắnмалмало́мала́малы́
So sánh hơn ме́ньше
So sánh nhất мале́йший, ме́ньший

Từ liên quan