мето́да метода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phương pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмето́дамето́ды
Sinh cáchмето́дымето́д
Tặng cáchмето́демето́дам
Đối cáchмето́думето́ды
Công cụ cáchмето́дой, мето́доюмето́дами
Giới cáchмето́демето́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ме́тод метод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phương pháp, cách thức, cách lối, phép, pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́тодме́тоды
Sinh cáchме́тодаме́тодов
Tặng cáchме́тодуме́тодам
Đối cáchме́тодме́тоды
Công cụ cáchме́тодомме́тодами
Giới cáchме́тодеме́тодах

Ví dụ

  • диалектический метод
    филос. — phép biện chứng, phương pháp biện chứng, biện chứng pháp
  • сравнительный метод
    phương pháp so sánh (đối chiếu)
  • экспериментальнй метод
    phương pháp thực nghiệm (thí nghiệm), kinh nghiệm pháp

Từ liên quan