мето́дика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hệ phương pháp, phương pháp hệ, phương pháp luận, phương phápвыполнения чего-л.
- phương pháp giảng dạy, lý luận dạyпреподавания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мето́дика | мето́дики |
| Sinh cách | мето́дики | мето́дик |
| Tặng cách | мето́дике | мето́дикам |
| Đối cách | мето́дику | мето́дики |
| Công cụ cách | мето́дикой, мето́дикою | мето́диками |
| Giới cách | мето́дике | мето́диках |