мето́дика методика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hệ phương pháp, phương pháp hệ, phương pháp luận, phương phápвыполнения чего-л.
  2. phương pháp giảng dạy, lý luận dạyпреподавания

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмето́дикамето́дики
Sinh cáchмето́дикимето́дик
Tặng cáchмето́дикемето́дикам
Đối cáchмето́дикумето́дики
Công cụ cáchмето́дикой, мето́дикоюмето́диками
Giới cáchмето́дикемето́диках

Từ liên quan