методоло́гия методология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phương pháp học, phương pháp luận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметодоло́гияметодоло́гии
Sinh cáchметодоло́гииметодоло́гий
Tặng cáchметодоло́гииметодоло́гиям
Đối cáchметодоло́гиюметодоло́гии
Công cụ cáchметодоло́гией, методоло́гиеюметодоло́гиями
Giới cáchметодоло́гииметодоло́гиях

Từ liên quan