мете́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bão tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мете́ль | мете́ли |
| Sinh cách | мете́ли | мете́лей |
| Tặng cách | мете́ли | мете́лям |
| Đối cách | мете́ль | мете́ли |
| Công cụ cách | мете́лью | мете́лями |
| Giới cách | мете́ли | мете́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мете́ль | мете́ли |
| Sinh cách | мете́ли | мете́лей |
| Tặng cách | мете́ли | мете́лям |
| Đối cách | мете́ль | мете́ли |
| Công cụ cách | мете́лью | мете́лями |
| Giới cách | мете́ли | мете́лях |