пурга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bão tuyếtметель
  2. bão tuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпурга́пурги́
Sinh cáchпурги́пург
Tặng cáchпурге́пурга́м
Đối cáchпургу́пурги́
Công cụ cáchпурго́й, пурго́юпурга́ми
Giới cáchпурге́пурга́х