вью́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bão tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вью́га | вью́ги |
| Sinh cách | вью́ги | вью́г |
| Tặng cách | вью́ге | вью́гам |
| Đối cách | вью́гу | вью́ги |
| Công cụ cách | вью́гой, вью́гою | вью́гами |
| Giới cách | вью́ге | вью́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вью́га | вью́ги |
| Sinh cách | вью́ги | вью́г |
| Tặng cách | вью́ге | вью́гам |
| Đối cách | вью́гу | вью́ги |
| Công cụ cách | вью́гой, вью́гою | вью́гами |
| Giới cách | вью́ге | вью́гах |