Nghĩa
- đoопределять размеры
- đo lườngопределять размеры
- thử quần áoпримеривать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ме́рю |
|---|
| ты | ме́ришь |
|---|
| он / она / оно | ме́рит |
|---|
| мы | ме́рим |
|---|
| вы | ме́рите |
|---|
| они | ме́рят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ме́рил |
|---|
| Giống cái | ме́рила |
|---|
| Giống trung | ме́рило |
|---|
| Số nhiều | ме́рили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ме́рь |
|---|
| Số nhiều | ме́рьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ме́рящий | ме́ривший |
|---|
| Bị động | меримый | ме́ренный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ме́ря, ме́ряя | мерив, меривши |
|---|
Từ liên quan
ме́раbiện pháp; mức độразме́рkích thước; kích thước, độ lớnизмере́ниеchiều, chiều đo, kích thước; đo đạc, đo điềnме́рныйĐều đặn, đều đều, nhịp nhàngприме́ркаƯớm, thử, ướm thửмери́лоThước đo, mức độ, tiêu chuẩn, chuẩn độ