приме́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ướm, thử, ướm thử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | приме́рка | приме́рки |
| Sinh cách | приме́рки | приме́рок |
| Tặng cách | приме́рке | приме́ркам |
| Đối cách | приме́рку | приме́рки |
| Công cụ cách | приме́ркой, приме́ркою | приме́рками |
| Giới cách | приме́рке | приме́рках |