мелька́ющий мелькающий

tính từ

Nghĩa

  1. thoáng qua, chập chờn
  2. nhấp nháy, lóe lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмелька́ющиймелька́ющеемелька́ющаямелька́ющие
Sinh cáchмелька́ющегомелька́ющегомелька́ющеймелька́ющих
Tặng cáchмелька́ющемумелька́ющемумелька́ющеймелька́ющим
Đối cáchмелька́ющего, мелька́ющиймелька́ющеемелька́ющуюмелька́ющих, мелька́ющие
Công cụ cáchмелька́ющиммелька́ющиммелька́ющей, мелька́ющеюмелька́ющими
Giới cáchмелька́ющеммелька́ющеммелька́ющеймелька́ющих

мелька́ть мелькать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lập lòe, lấp lánh, nhấp nháy, nhấp nhánhмерцать
  2. nối tiếp nhauбыстро следовать
  3. thoáng qua, thoáng hiện, thoáng raпаказываться
  4. thoáng ra, nẩy ra, vụt raпроходить в сознанииперен.
  5. thấp thoáng, thập thòпоявляться время от времени
  6. thỉnh thoảng gặp đượcпопадаться
  7. trong óc nó nảy ra ý nghĩthoáng raу него мелькула мысль nó nảy ra ý kiến
  8. vụt quaо времениперен.

Chia động từ

Hiện tại
ямелька́ю
тымелька́ешь
он / она / ономелька́ет
мымелька́ем
вымелька́ете
онимелька́ют
Quá khứ
Giống đựcмелька́л
Giống cáiмелька́ла
Giống trungмелька́ло
Số nhiềuмелька́ли
Mệnh lệnh
Số ítмелька́й
Số nhiềuмелька́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмелька́ющиймелька́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмелька́ямелькав, мелькавши

Từ liên quan