мелька́ние мелькание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thoáng qua, thấp thoáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмелька́ниемелька́ния
Sinh cáchмелька́ниямелька́ний
Tặng cáchмелька́ниюмелька́ниям
Đối cáchмелька́ниемелька́ния
Công cụ cáchмелька́ниеммелька́ниями
Giới cáchмелька́ниимелька́ниях