меж
khác
Nghĩa
- giữa+ instrumental case
- liênIn compounds
Từ liên quan
ме́ждуgiữa, trong; giữa, trong sốпромежу́токkhoảng; khoảng cáchмежплане́тныйGiữa các hành tinhмежа́Bờ, mép, giới hạn, ranh giới ruộng nương, địa giớiмежправи́тельственныйliên chính phủмежгосуда́рственныйLiên quốc gia, giữa các nướcмежбиблиоте́чныйliên thư việnмежзона́льныйliên vùngмежзу́бныйliên răngмежпарла́ментскийliên nghị viện
