межа́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bờ, mép, giới hạn, ranh giới ruộng nương, địa giớiruộng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | межа́ | ме́жи |
| Sinh cách | межи́ | ме́ж |
| Tặng cách | меже́ | ме́жам |
| Đối cách | ме́жу | ме́жи |
| Công cụ cách | межо́й, межо́ю | ме́жами |
| Giới cách | меже́ | ме́жах |