мат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chiếu hếtchess
  2. lời tục tĩu, lời chửi thề
  3. lời chửi tục
  4. thảm, đệm
  5. bề mặt mờ, lớp mờfinish; glass

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́тма́ты
Sinh cáchма́тама́тов
Tặng cáchма́тума́там
Đối cáchма́тма́ты
Công cụ cáchма́томма́тами
Giới cáchма́тема́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa