матери́ть материть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chửi rủa, mắng nhiếc, chửi bới

Chia động từ

Hiện tại
яматерю́
тыматери́шь
он / она / ономатери́т
мыматери́м
выматери́те
ониматеря́т
Quá khứ
Giống đựcматери́л
Giống cáiматери́ла
Giống trungматери́ло
Số nhiềuматери́ли
Mệnh lệnh
Số ítматери́
Số nhiềuматери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngматеря́щийматери́вший
Bị độngматеримый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từматеря́материв, материвши

Từ liên quan