матери́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chửi rủa, mắng nhiếc, chửi bới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | матерю́ |
| ты | матери́шь |
| он / она / оно | матери́т |
| мы | матери́м |
| вы | матери́те |
| они | матеря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | матери́л |
| Giống cái | матери́ла |
| Giống trung | матери́ло |
| Số nhiều | матери́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | матери́ |
| Số nhiều | матери́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | матеря́щий | матери́вший |
| Bị động | материмый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | матеря́ | материв, материвши |