матерщи́на матерщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời tục tĩu, chửi thề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́терщинама́терщины
Sinh cáchма́терщиныма́терщин
Tặng cáchма́терщинема́терщинам
Đối cáchма́терщинума́терщины
Công cụ cáchма́терщиной, ма́терщиноюма́терщинами
Giới cáchма́терщинема́терщинах

Từ đồng nghĩa