лягу́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con ngoéживотное
- con nháiживотное
- con ếchживотное
- Ếch, nhái, ễnh ương, chẫu chàng, chàng hiuRanidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лягу́шка | лягу́шки |
| Sinh cách | лягу́шки | лягу́шек |
| Tặng cách | лягу́шке | лягу́шкам |
| Đối cách | лягу́шку | лягу́шек |
| Công cụ cách | лягу́шкой, лягу́шкою | лягу́шками |
| Giới cách | лягу́шке | лягу́шках |
Ví dụ
- древесная лягушка[con] nhái bén (Hyla arborea)