лягу́шка лягушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con ngoéживотное
  2. con nháiживотное
  3. con ếchживотное
  4. Ếch, nhái, ễnh ương, chẫu chàng, chàng hiuRanidae

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлягу́шкалягу́шки
Sinh cáchлягу́шкилягу́шек
Tặng cáchлягу́шкелягу́шкам
Đối cáchлягу́шкулягу́шек
Công cụ cáchлягу́шкой, лягу́шкоюлягу́шками
Giới cáchлягу́шкелягу́шках

Ví dụ

  • древесная лягушка
    [con] nhái bén (Hyla arborea)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa