лягушо́нок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ếch con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лягушо́нок | лягуша́та |
| Sinh cách | лягушо́нка | лягуша́т |
| Tặng cách | лягушо́нку | лягуша́там |
| Đối cách | лягушо́нка | лягуша́т |
| Công cụ cách | лягушо́нком | лягуша́тами |
| Giới cách | лягушо́нке | лягуша́тах |