ляга́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hay đá, háu đá
- đá hậu, hất hậuлягать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ляга́юсь |
| ты | ляга́ешься |
| он / она / оно | ляга́ется |
| мы | ляга́емся |
| вы | ляга́етесь |
| они | ляга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ляга́лся |
| Giống cái | ляга́лась |
| Giống trung | ляга́лось |
| Số nhiều | ляга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ляга́йся |
| Số nhiều | ляга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ляга́ющийся | ляга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ляга́ясь | лягавшись |
Ví dụ
- эта лошадь лягатьсяаетсяcon ngựa này háu (hay) đá lắm