жа́ба жаба

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con cócживотное класса земноводных (Bufo)
  2. CócBufo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́бажа́бы
Sinh cáchжа́быжа́б
Tặng cáchжа́бежа́бам
Đối cáchжа́бужа́б
Công cụ cáchжа́бой, жа́боюжа́бами
Giới cáchжа́бежа́бах

Từ liên quan