лягу́шечий лягушечий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc họ ếch nhái
  2. thuộc về ếch, dành cho ếch
  3. thuộc về ếch nhái

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлягу́шечийлягу́шечьелягу́шечьялягу́шечьи
Sinh cáchлягу́шечьеголягу́шечьеголягу́шечьейлягу́шечьих
Tặng cáchлягу́шечьемулягу́шечьемулягу́шечьейлягу́шечьим
Đối cáchлягу́шечий, лягу́шечьеголягу́шечьелягу́шечьюлягу́шечьи, лягу́шечьих
Công cụ cáchлягу́шечьимлягу́шечьимлягу́шечьей, лягу́шечьеюлягу́шечьими
Giới cáchлягу́шечьемлягу́шечьемлягу́шечьейлягу́шечьих