ло́коть
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khuỷu tayместо соединения, сочленение плечевой кости с двумя находящимися ниже неё костями предплечия — лучевой и локтевой
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́коть | ло́кти |
| Sinh cách | ло́ктя | локте́й |
| Tặng cách | ло́ктю | локтя́м |
| Đối cách | ло́коть | ло́кти |
| Công cụ cách | ло́ктем | локтя́ми |
| Giới cách | ло́кте | локтя́х |
Từ liên quan
локото́кkhuỷu tay nhỏподлоко́тникtay ghế; chỗ tựa tayоблокоти́тьсяchống khuỷu tay; tựa khuỷu tayлоктево́йKhủyu tayлокото́чекkhuỷu tay nhỏ, cùi chỏ nhỏ, khớp khuỷuналоко́тникmiếng đệm khuỷu tay, bảo vệ khuỷu tay, nẹp khuỷu tayподлоко́тныйthuộc về tỳ tay, để tỳ tay, làm chỗ tỳ tayоблока́чиватьсяChống tay, chống khuỷu tay
