локото́чек локоточек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khuỷu tay nhỏ, cùi chỏ nhỏ, khớp khuỷudiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлокото́чеклокото́чки
Sinh cáchлокото́чкалокото́чков
Tặng cáchлокото́чкулокото́чкам
Đối cáchлокото́чеклокото́чки
Công cụ cáchлокото́чкомлокото́чками
Giới cáchлокото́чкелокото́чках