облокоти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chống khuỷu tay
- tựa khuỷu tayon
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | облокочу́сь |
| ты | облоко́тишься |
| он / она / оно | облоко́тится |
| мы | облоко́тимся |
| вы | облоко́титесь |
| они | облоко́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облокоти́лся |
| Giống cái | облокоти́лась |
| Giống trung | облокоти́лось |
| Số nhiều | облокоти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облокоти́сь |
| Số nhiều | облокоти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | облокоти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | облокоти́вшись, облокотя́сь |