Từ điển

    локтево́й локтевой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Khủyu tay

    Ví dụ

    • локтевойая кость
      xương trụ
    • локтевой сустав
      khớp khuỷu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)