подлоко́тник подлокотник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tay ghế
  2. chỗ tựa tay
  3. chỗ tựa khuỷu tay
  4. tay ghế, chỗ tựa tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподлоко́тникподлоко́тники
Sinh cáchподлоко́тникаподлоко́тников
Tặng cáchподлоко́тникуподлоко́тникам
Đối cáchподлоко́тникподлоко́тники
Công cụ cáchподлоко́тникомподлоко́тниками
Giới cáchподлоко́тникеподлоко́тниках