ловка́ч ловкач

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người tháo vátkhéo léo, lanh lẹn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchловка́чловкачи́
Sinh cáchловкача́ловкаче́й
Tặng cáchловкачу́ловкача́м
Đối cáchловкача́ловкаче́й
Công cụ cáchловкачо́мловкача́ми
Giới cáchловкаче́ловкача́х