ловчи́ть ловчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. né tránh, gian trá, lừa bịp

Chia động từ

Hiện tại
яловчу́
тыловчи́шь
он / она / оноловчи́т
мыловчи́м
выловчи́те
ониловча́т
Quá khứ
Giống đựcловчи́л
Giống cáiловчи́ла
Giống trungловчи́ло
Số nhiềuловчи́ли
Mệnh lệnh
Số ítловчи́
Số nhiềuловчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngловча́щийловчи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từловчаловчив, ловчивши